Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tăng vọt" (1)
tăng vọt
Tiếng Anh
Động từsurge, skyrocket, soar
Nhiệt độ tăng vọt trên khắp các bang.
Temperatures are surging across the states.
Từ liên quan "tăng vọt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tăng vọt" (2)
Nhiệt độ tăng vọt trên khắp các bang.
Temperatures are surging across the states.
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
Warning about soaring electricity prices and transmission line congestion.
